Cao su chống va đập cửa

Từ: 麦口期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦口期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦口期 trong tiếng Trung hiện đại:

[màikǒuqī] thời kì lúa ương (lúa sắp chín)。麦子将熟未熟的时候。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
麦口期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦口期 Tìm thêm nội dung cho: 麦口期