Cao su chống va đập cửa

Từ: 麦芒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦芒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦芒 trong tiếng Trung hiện đại:

[màiwáng] râu (ở đầu hạt lúa mì)。麦穗上的芒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芒

man:mê man
mang:nhớ mang máng
màng:màng tưởng; chẳng màng
mưng:mưng mủ, nhọt mưng
mường:mường tượng
mượng: 
vong:mạch vong (râu hạt lúa mì)
麦芒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦芒 Tìm thêm nội dung cho: 麦芒