Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑热病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑热病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑热病 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēirèbìng] bệnh ka-la-a-zar; bệnh sốt đen; bệnh thán; bệnh than (do vi trùng le-xman gây nên)。寄生虫病,病原体是黑热病原虫(旧称利什曼原虫),由白蛉传染。症状是发烧,鼻和牙龈出血,肝、脾肿大,贫血,白细胞减少等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
黑热病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑热病 Tìm thêm nội dung cho: 黑热病