Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑社会 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēishèhuì] xã hội đen; giới giang hồ; giới xã hội đen。指社会上暗中进行犯罪活动的各种黑暗势力,如反动帮会,流氓、盗窃集团,走私、贩毒团伙等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 社
| xã | 社: | xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 黑社会 Tìm thêm nội dung cho: 黑社会
