Từ: 黑社会 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑社会:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑社会 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēishèhuì] xã hội đen; giới giang hồ; giới xã hội đen。指社会上暗中进行犯罪活动的各种黑暗势力,如反动帮会,流氓、盗窃集团,走私、贩毒团伙等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 社

:xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi
黑社会 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑社会 Tìm thêm nội dung cho: 黑社会