Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔyuè] cổ nhạc; trống nhạc (tiếng trống và tấu nhạc)。敲鼓声和奏乐声。
鼓乐齐鸣
tiếng trống và nhạc vang lên
鼓乐喧天
nhạc trống vang trời
鼓乐齐鸣
tiếng trống và nhạc vang lên
鼓乐喧天
nhạc trống vang trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 鼓乐 Tìm thêm nội dung cho: 鼓乐
