vô dạng
Không bệnh tật, bình an.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Mi Trúc tiếp kiến, cụ ngôn gia chúc vô dạng, Huyền Đức thậm hỉ
糜竺接見, 具言家屬無恙, 玄德甚喜 (Đệ thập cửu hồi) Mi Chúc ra tiếp, nói gia quyến đều bình an cả, Huyền Đức mừng lắm.
Nghĩa của 无恙 trong tiếng Trung hiện đại:
安然无恙。
yên ổn không việc gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 無
| mô | 無: | nam mô a di đà phật |
| vô | 無: | vô ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恙
| dạng | 恙: | vô dạng (khoẻ mạnh) |

Tìm hình ảnh cho: 無恙 Tìm thêm nội dung cho: 無恙
