Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
loạn thế
Đời rối loạn.
Nghĩa của 乱世 trong tiếng Trung hiện đại:
[luànshì] thời buổi loạn lạc; thời loạn ly; thời loạn。混乱动荡的时代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂
| loàn | 亂: | lăng loàn |
| loán | 亂: | |
| loạn | 亂: | nổi loạn |
| loạng | 亂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 亂世 Tìm thêm nội dung cho: 亂世
