Chữ 戮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戮

[]

U+F9D2, tổng 15 nét, bộ Qua 戈
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 戮


Chữ gần giống với 戮:

, , , , , , 𢧲, 𢨃,

Chữ gần giống 戮

Tự hình:

Tự hình chữ 戮 Tự hình chữ 戮 Tự hình chữ 戮 Tự hình chữ 戮

戮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戮 Tìm thêm nội dung cho: 戮