Dưới đây là các chữ có bộ Qua [戈]:

Qua [Qua]

U+6208, tổng 4 nét, bộ Qua
Phiên âm: gē; Nghĩa: Cây qua (một thứ binh khí dài)

Tìm thấy 63 chữ có bộ Qua [戈]

戈qua [4], 戉 [5], 戊mậu [5], 戋tiên, tàn [5], 戌tuất [6], 戍thú [6], 戎nhung [6], 戏hí, hô, huy [6], 成thành [6], 𢦏 [6], 㦮 [7], 㦯 [7], 我ngã [7], 戒giới [7], 㦰 [8], 㦲 [8], 戔tiên, tàn [8], 戕tường [8], 或hoặc, vực [8], 戗thương, sang [8], 㦳 [9], 战chiến [9], 㦴 [10], 㦵 [10], 㦶 [10], 戙 [10], 㦷 [11], 戚thích [11], 戛kiết [11], 戜 [11], 戝 [11], 㦸 [12], 戞kiết [12], 戟kích [12], 戠 [12], 戢tập [12], 㦹 [13], 戡kham [13], 戣 [13], 戤cái [13], 戥đẳng [13], 戦 [13], 𢧚 [13], 㦺 [14], 戧thương, sang [14], 戩tiển [14], 截tiệt [14], 戬tiển [14], 㦻 [15], 㦼 [15], 戭 [15], 戮lục [15], 戯hí [15], 戮 [15], 𢧲 [15], 𢨃 [15], 戰chiến [16], 戱hí [16], 㦽 [17], 戲hí, hô, huy [17], 戴đái [17], 戳trạc, sác [18], 戵 [22],

Các bộ thủ 4 nét

心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛),