Chữ 㠁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠁:

㠁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠁

㠁

Chiết tự chữ 㠁

[]

U+3801, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: caam1;

㠁

Nghĩa Trung Việt của từ 㠁


Chữ gần giống với 㠁:

㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

Dị thể chữ 㠁

𫶅,

Chữ gần giống 㠁

Tự hình:

Tự hình chữ 㠁 Tự hình chữ 㠁 Tự hình chữ 㠁 Tự hình chữ 㠁

㠁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠁 Tìm thêm nội dung cho: 㠁