Chữ 嗬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗬:

嗬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嗬

嗬

Chiết tự chữ 嗬

嗬 cấu thành từ 2 chữ: 口, 荷
  • 口 khẩu
  • 荷 hà, hạ
  • []

    U+55EC, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he1;
    Việt bính: ho2;

    嗬

    Nghĩa Trung Việt của từ 嗬


    Nghĩa của 嗬 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hē]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: HƠ
    ô; ơ; ôi (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)。叹词,表示惊讶。
    嗬,真不得了!
    ơ, chết thật!
    嗬,这小伙子真棒!
    ô, thằng nhỏ này cừ thật!

    Chữ gần giống với 嗬:

    㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗬

    呡, 嗙, 嗒, 倉, 嗓, 嗔, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗬 Tự hình chữ 嗬 Tự hình chữ 嗬 Tự hình chữ 嗬

    嗬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗬 Tìm thêm nội dung cho: 嗬