Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得出 trong tiếng Trung hiện đại:
[déchū] 1. đạt được; thu được。获得;达到。
2. tính ra; tính được; rút ra。算出。
2. tính ra; tính được; rút ra。算出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 得出 Tìm thêm nội dung cho: 得出
