Từ: 形旁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 形旁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 形旁 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngpáng] phép hình thanh。见〖形声〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng
形旁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 形旁 Tìm thêm nội dung cho: 形旁