Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 乍可 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乍可:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乍

cha: 
chạ:chung chạ, lang chạ
:sã cánh
sạ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố
乍可 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乍可 Tìm thêm nội dung cho: 乍可