Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喋喋 trong tiếng Trung hiện đại:
[diédié] nói liến thoắng; nói huyên thuyên; nói luôn mồm。没完没了地说话。
喋喋不休
nói luôn mồm không nghỉ
喋喋不休
nói luôn mồm không nghỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喋
| nhịp | 喋: | nhịp phách |
| điệp | 喋: | điệp điệp bất hưu (nói bép xép); điệp huyết (đổ máu nhiều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喋
| nhịp | 喋: | nhịp phách |
| điệp | 喋: | điệp điệp bất hưu (nói bép xép); điệp huyết (đổ máu nhiều) |

Tìm hình ảnh cho: 喋喋 Tìm thêm nội dung cho: 喋喋
