Từ: 矮星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矮星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矮星 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǎixīng] sao li ti。光度小、体积小、密度大的恒星,如天狼星的伴星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮

nuỵ:nuỵ (lùn, thấp)
oải:uể oải
ải:nước da ải ải (da hơi xanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
矮星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矮星 Tìm thêm nội dung cho: 矮星