Từ: xị có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xị:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xị

Dịch xị sang tiếng Trung hiện đại:

鼓; 胀; 肿胀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: xị

xị:ngậu xị
xị tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xị Tìm thêm nội dung cho: xị