Từ: bỗ bã có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bỗ bã:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bỗ

Dịch bỗ bã sang tiếng Trung hiện đại:

贪吃。
大吃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bã

:cặn bã
𬐒:bã rượu
𥸿:bã rượu
:bã rượu
𥺕:bã rượu
𥺖:bã rượu
bỗ bã tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bỗ bã Tìm thêm nội dung cho: bỗ bã