Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bã trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước: Theo voi hít bã mía (tng).","- 2 Mệt quá, rã rời cả người: Trời nóng quá, bã cả người.","- 3 tt. Không mịn: Giò lụa mà bã thế này thì chán quá."]Dịch bã sang tiếng Trung hiện đại:
糟 《做酒剩下的渣子。》糟粕 《酒糟、豆渣之类的东西。比喻粗劣而没有价值的东西。》渣; 渣儿; 渣滓; 渣子 《物品提出精华后剩下的东西。》
bã đậu phụ
豆腐渣。
bã mía
甘蔗渣子.
干燥。
疲惫貌 《非常疲乏。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: bã
| bã | 把: | cặn bã |
| bã | 𬐒: | bã rượu |
| bã | 𥸿: | bã rượu |
| bã | 粑: | bã rượu |
| bã | 𥺕: | bã rượu |
| bã | 𥺖: | bã rượu |

Tìm hình ảnh cho: bã Tìm thêm nội dung cho: bã
