Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 粑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粑, chiết tự chữ BÀ, BÃ, BẢ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粑:
粑
Pinyin: ba1;
Việt bính: baa1;
粑
Nghĩa Trung Việt của từ 粑
bả, như "bã rượu" (vhn)
bà, như "tư bà (bánh dầy)" (gdhn)
bã, như "bã rượu" (gdhn)
Nghĩa của 粑 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粑
| bà | 粑: | tư bà (bánh dầy) |
| bã | 粑: | bã rượu |

Tìm hình ảnh cho: 粑 Tìm thêm nội dung cho: 粑
