Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: cạc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cạc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cạc

Dịch cạc sang tiếng Trung hiện đại:

卡片 《用来记录各种事项以便排比, 检查, 参考的纸片。》(英: card)
证件 《证明身份、经历等的文件, 如学生证、工作证、毕业证书等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cạc

cạc:cạc cạc (tiếng kêu của con vịt)
cạc𡁤:cạc cạc (tiếng kêu của con vịt)
cạc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cạc Tìm thêm nội dung cho: cạc