Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 转速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转速 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànsù] vận tốc quay; số vòng quay/phút。转动物体在单位时间内转动的圈数。通常用每分钟转动的圈数来表示。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
转速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转速 Tìm thêm nội dung cho: 转速