Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡁤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁤, chiết tự chữ CẠC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡁤:

𡁤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁤

𡁤

Chiết tự chữ 𡁤

[]

U+021064, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡁤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡁤


cạc, như "cạc cạc (tiếng kêu của con vịt)" (vhn)

Chữ gần giống với 𡁤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡁤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡁤 Tự hình chữ 𡁤 Tự hình chữ 𡁤 Tự hình chữ 𡁤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡁤

cạc𡁤:cạc cạc (tiếng kêu của con vịt)
𡁤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡁤 Tìm thêm nội dung cho: 𡁤