Cao su chống va đập cửa

Từ: 多姿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多姿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姿

Nghĩa của 多姿 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōzī] nhiều vẻ。多种姿态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姿

姿:tư dung
多姿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多姿 Tìm thêm nội dung cho: 多姿