Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不大离 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdàlí] 1. xấp xỉ; gần; khá; ngang nhau。差不多;相近。
两个孩子的身量不大离。
sức vóc hai đứa trẻ này ngang nhau
2. tương đối; kha khá; tàm tạm。 还算不错。
这块地的麦子长得不大离。
lúa mạch ở mảnh ruộng này mọc cũng kha khá
两个孩子的身量不大离。
sức vóc hai đứa trẻ này ngang nhau
2. tương đối; kha khá; tàm tạm。 还算不错。
这块地的麦子长得不大离。
lúa mạch ở mảnh ruộng này mọc cũng kha khá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 不大离 Tìm thêm nội dung cho: 不大离
