Từ: canxi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ canxi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: canxi

Dịch canxi sang tiếng Trung hiện đại:

钙[gài].can-xi。金属元素,符号Ca (calcium)。银白色,化学性质活泼。钙的化合物在建筑工程和医药上用途很广。
canxi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: canxi Tìm thêm nội dung cho: canxi