Cao su chống va đập cửa

Chữ 呀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呀, chiết tự chữ NHA, NHÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呀:

呀 nha

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呀

Chiết tự chữ nha, nhá bao gồm chữ 口 牙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呀 cấu thành từ 2 chữ: 口, 牙
  • khẩu
  • nga, ngà, nha
  • nha [nha]

    U+5440, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya1, ya5;
    Việt bính: aa1 aa3 aa6;

    nha

    Nghĩa Trung Việt của từ 呀

    (Trợ) Biểu thị kinh ngạc, sợ hãi.
    ◎Như: hảo hiểm nha
    nguy lắm nha.

    (Trợ)
    Biểu thị nghi vấn.
    ◎Như: nhĩ yêu khứ nha anh muốn đi à?

    (Trợ)
    Biểu thị khẳng định.
    ◎Như: thị nha phải a, đối nha đúng đấy.

    (Thán)
    Ồ, ô, a.
    ◎Như: nha! hạ đại vũ liễu ! ồ! mưa lớn rồi.(Trạng thanh) Két, kẹt.
    ◇Tây du kí 西: Chỉ thính đắc nha đích nhất thanh, đỗng môn khai xử, lí diện tẩu xuất nhất cá tiên đồng , , (Đệ nhất hồi) Chỉ nghe két một tiếng, cửa động mở, từ bên trong đi ra một tiên đồng.

    nhá, như "nhá xương" (vhn)
    nha, như "nha cam" (btcn)

    Nghĩa của 呀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yā]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: NHA
    1. a; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)。 (叹)表示惊异。
    呀,下雪了。
    a, tuyết rơi rồi
    2. kít; két (từ tượng thanh, tiếng cánh cửa kêu)。(象声词)形容开门等的声音。
    门呀的一声开了。
    kít một tiếng cánh cửa đã mở ra
    Ghi chú: 另见·ya
    [yà]
    Bộ: 口(Khẩu)
    Hán Việt: NHA
    助词
    a; à; nhá; nhé; nhỉ...。助词,"啊"受前一字韵母a, e, i, o, ü的影响而发生的变音。
    马跑得真快呀!
    ngựa chạy nhanh nhỉ!
    大家快去呀!
    mọi người đến nhanh lên nào!
    你怎么不学一学呀?
    sao anh không học nhỉ?
    这个瓜呀,甜得很!
    a, quả dưa này ngọt quá nhỉ!
    Ghi chú: 另见yā

    Chữ gần giống với 呀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 呀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呀 Tự hình chữ 呀 Tự hình chữ 呀 Tự hình chữ 呀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呀

    nha:nha cam
    nhá:nhá xương
    呀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呀 Tìm thêm nội dung cho: 呀