Cao su chống va đập cửa
dần nguyệt
Tháng giêng âm lịch. ☆Tương tự:
chính nguyệt
正月.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寅
| dàn | 寅: | chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài |
| dần | 寅: | dần dà, dần dần; năm Dần, tuổi Dần |
| dằng | 寅: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dớn | 寅: | |
| dờn | 寅: | dập dờn; xanh dờn |
| dợn | 寅: | cỏ non xanh dợn chân trời |
| giần | 寅: | chẳng giần mà đau (đập cho mềm ra) |
| lần | 寅: | lần khân |
| nhớn | 寅: | nhớn nhác |
| rần | 寅: | rần rần |
| rờn | 寅: | xanh rờn |
| đằn | 寅: | đằn xuống (đè xuống đất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 寅月 Tìm thêm nội dung cho: 寅月
