Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chỏng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ chỏng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chỏng

Nghĩa chữ nôm của chữ: chỏng

chỏng:chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng
chỏng:chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng
chỏng𥵾:chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng
chỏng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chỏng Tìm thêm nội dung cho: chỏng