Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 启事 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐshì] thông báo; rao vặt。为了公开声明某事而登在报刊上或贴在墙壁上的文字。
征稿启事。
thông báo kêu gọi gửi bài.
招领启事。
thông báo mời nhận.
征稿启事。
thông báo kêu gọi gửi bài.
招领启事。
thông báo mời nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 启
| khải | 启: | khải môn (mở cửa), khải phong (mở bì thư); khải đính (nhổ neo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 启事 Tìm thêm nội dung cho: 启事
