Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chìm trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Chuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng. Chiếc đò đang chìm dần. 2 Ở sâu dưới mặt nước, không nổi trên mặt nước. Cá rô phi ăn chìm. 3 Ở sâu dưới bề mặt, không nhô lên. Lôcôt chìm. Khắc chữ chìm. Của chìm*. 4 Bị bao phủ bởi một khối gì đó, làm bị che lấp, bị lấn át. Làng xóm chìm trong đêm tối. Câu chuyện đã chìm sâu vào dĩ vãng (b.). 5 Biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động; lắng xuống. Phong trào có phần chìm xuống."]Dịch chìm sang tiếng Trung hiện đại:
凹; 凹入 《低于周围(跟"凸"相对)。》沉; 沉没; 淹; 淹没 《(在水里)往下落(跟"浮"相对)。》đá chìm xuống biển.
石沉大海。
覆没 《(船)翻而沉没。》
没 《(人或物)沉下或沉没。》
chìm xuống nước.
没入水中。
溺 《淹没在水里。》
chết chìm.
溺死。
撞沉 《由于遭受撞击而沉没。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chìm
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chìm | 沈: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |

Tìm hình ảnh cho: chìm Tìm thêm nội dung cho: chìm
