Chữ 㖢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖢

[]

U+35A2, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: ci1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖢


Chữ gần giống với 㖢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖢

Tự hình:

Tự hình chữ 㖢 Tự hình chữ 㖢 Tự hình chữ 㖢 Tự hình chữ 㖢

㖢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖢 Tìm thêm nội dung cho: 㖢