Chữ 㷮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷮:

㷮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㷮

㷮

Chiết tự chữ 㷮

[]

U+3DEE, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zao1;
Việt bính: zou1;

㷮

Nghĩa Trung Việt của từ 㷮


Chữ gần giống với 㷮:

㷫, 㷬, 㷭, 㷮, 㷯, 㷰, 熛, 熝, 熟, 熠, 熣, 熤, 熨, 熯, 熰, 熱, 熲, 熳, 熵, 黙, 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 㷮

Tự hình:

Tự hình chữ 㷮 Tự hình chữ 㷮 Tự hình chữ 㷮 Tự hình chữ 㷮

㷮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷮 Tìm thêm nội dung cho: 㷮