Chữ 蹘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹘:

蹘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蹘

蹘

Chiết tự chữ 蹘

蹘 cấu thành từ 2 chữ: 足, 翏
  • 足 tú, túc
  • 翏 liệu
  • []

    U+8E58, tổng 18 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liao2;
    Việt bính: liu1 mau1;

    蹘

    Nghĩa Trung Việt của từ 蹘


    Chữ gần giống với 蹘:

    䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

    Chữ gần giống 蹘

    跟, 蹪, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹘 Tự hình chữ 蹘 Tự hình chữ 蹘 Tự hình chữ 蹘

    蹘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹘 Tìm thêm nội dung cho: 蹘