Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 池子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 池子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 池子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chí·zi]
1. ao; vũng。蓄水的坑。
2. bể tắm。指浴池。
3. sàn nhảy。指舞池。
4. pac-te; khu sau khoang dành cho dàn nhạc; khu chính sảnh。旧时指剧场正厅的前部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 池

tri:xem trì
trì:trì (họ, ao); thành trì
trầy:trầy da
trề:tràn trề
đìa:đầm đìa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
池子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 池子 Tìm thêm nội dung cho: 池子