Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 咘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咘, chiết tự chữ BÓ, BÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咘

Chiết tự chữ bó, bú bao gồm chữ 口 布 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咘 cấu thành từ 2 chữ: 口, 布
  • khẩu
  • buá, bô, bố, vú, vố
  • []

    U+5498, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咘



    bú, như "bú mớm" (vhn)
    bó, như "bó đuốc; gắn bó" (btcn)

    Chữ gần giống với 咘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 咘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咘

    :bó đuốc; gắn bó
    :bú mớm
    咘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咘 Tìm thêm nội dung cho: 咘