Chữ 咘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咘, chiết tự chữ BÓ, BÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咘:

咘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咘

咘

Chiết tự chữ 咘

Chiết tự chữ bó, bú bao gồm chữ 口 布 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咘 cấu thành từ 2 chữ: 口, 布
  • 口 khẩu
  • 布 buá, bô, bố, vú, vố
  • []

    U+5498, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu4;
    Việt bính: ;

    咘

    Nghĩa Trung Việt của từ 咘



    bú, như "bú mớm" (vhn)
    bó, như "bó đuốc; gắn bó" (btcn)

    Chữ gần giống với 咘:

    㕷, 㕸, 㕹, 㕺, 㕻, 㕼, 㕽, 呝, 呞, 呟, 呠, 呡, 呢, 呤, 呥, 呦, 呧, 周, 呩, 呪, 呫, 呬, 呭, 呮, 呯, 呱, 味, 呴, 呵, 呶, 呷, 呸, 呹, 呺, 呻, 呼, 命, 呿, 咀, 咁, 咂, 咄, 咅, 咆, 咇, 咈, 咉, 咊, 咋, 和, 咍, 咎, 咏, 咐, 咑, 咒, 咔, 咕, 咖, 咗, 咘, 咙, 咚, 咛, 咜, 咝, 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 咘

    呢, 嗨, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘 Tự hình chữ 咘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咘

    bó咘:bó đuốc; gắn bó
    bú咘:bú mớm
    咘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咘 Tìm thêm nội dung cho: 咘