Chữ 掦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掦

1. 掦 cấu thành từ 2 chữ: 手, 易
  • thủ
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • 2. 掦 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 易
  • thủ
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • 3. 掦 cấu thành từ 2 chữ: 才, 易
  • tài
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • []

    U+63A6, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4;
    Việt bính: dik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掦


    Chữ gần giống với 掦:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掦 Tự hình chữ 掦 Tự hình chữ 掦 Tự hình chữ 掦

    掦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掦 Tìm thêm nội dung cho: 掦