Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: hù có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hù:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Dịch hù sang tiếng Trung hiện đại:

(突然发喊声)吓人。
黑暗 《没有光。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hù

:hù doạ
hù tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hù Tìm thêm nội dung cho: hù