Cao su chống va đập cửa

Từ: 脑颅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脑颅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脑颅 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎolú] đầu; đầu lâu。头的上部,包括头骨和脑。也指头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颅

:lư (cái sọ)
脑颅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脑颅 Tìm thêm nội dung cho: 脑颅