Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nắp trong tiếng Việt:
["- dt Bộ phận dùng để đậy: Nắp hòm; Nắp hộp."]Dịch nắp sang tiếng Trung hiện đại:
盖; 盖儿; 盖子 《器物上部有遮蔽作用的东西。》nắp nồi锅盖。
nắp bình trà
茶壶盖儿。
nắp tách trà bị vỡ rồi.
茶杯盖子碎了。
帽; 帽儿 《罩或套在器物上头, 作用或形状象帽子的东西。》
nắp bút.
笔帽儿。
nắp nồi hấp.
笼屉帽儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nắp
| nắp | 𠖘: | ngăn nắp |
| nắp | 䈫: | ngăn nắp |
| nắp | 𫒾: | nắp vung |

Tìm hình ảnh cho: nắp Tìm thêm nội dung cho: nắp
