Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滞销 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìxiāo] hàng ế; hàng khó bán。(货物)不易售出;销路不畅。
滞销商品
hàng hoá khó bán
产品滞销
sản phẩm khó bán
滞销商品
hàng hoá khó bán
产品滞销
sản phẩm khó bán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 滞销 Tìm thêm nội dung cho: 滞销
