Từ: 笔舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔舌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐshé] tuyên bố; ý kiến。宣道立言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
笔舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔舌 Tìm thêm nội dung cho: 笔舌