Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封里 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnglǐ] bìa hai; bìa ba; bìa trong。书刊中指封二,有时也兼指封三。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 封里 Tìm thêm nội dung cho: 封里
