Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mòn trong tiếng Việt:
["- đgt, trgt Hao dần đi; Mất dần đi: Nước chảy đá mòn (tng); Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn (cd)."]Dịch mòn sang tiếng Trung hiện đại:
光板儿 《磨掉了毛的皮衣服或皮褥子。》磨损; 枯耗; 损耗 《机件或其他物体由于摩擦和使用而造成损耗。》
消瘦 《(身体)变瘦。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mòn
| mòn | 𤷱: | gầy mòn |

Tìm hình ảnh cho: mòn Tìm thêm nội dung cho: mòn
