Chữ 𤷱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷱, chiết tự chữ MON, MÒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷱:

𤷱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷱

𤷱

Chiết tự chữ 𤷱

[]

U+024DF1, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤷱

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷱



mòn, như "gầy mòn" (vhn)
mon, như "mon men bên vực thẳm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷱

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷱 Tự hình chữ 𤷱 Tự hình chữ 𤷱 Tự hình chữ 𤷱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷱

mon𤷱:mon men bên vực thẳm
mòn𤷱:gầy mòn
𤷱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷱 Tìm thêm nội dung cho: 𤷱