Từ: ngợi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngợi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngợi

Dịch ngợi sang tiếng Trung hiện đại:

赞; 颂 《称赞。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngợi

ngợi󰂛:ngợi khen
ngợi𠿿:ngợi khen
ngợi𡃛:ngợi khen
ngợi𡅷:ngợi khen
ngợi𬢱:ngợi khen
ngợi:khen ngợi
ngợi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngợi Tìm thêm nội dung cho: ngợi