Từ: 表彰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表彰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 表 • 彰

biểu chương
Tuyên dương, tưởng lệ.

Nghĩa của 表彰 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎozhāng] 动
khen ngợi; tuyên dương; ca ngợi; khen; biểu dương。 表扬(伟大功绩壮烈事迹等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彰

chương彰:chương thiện đản ác (phô cái đẹp che cái xấu)
表彰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表彰 Tìm thêm nội dung cho: 表彰