Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不恭 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgōng] 1. vô lễ; thiếu kính trọng; thiếu tôn kính。对应尊敬或崇拜的某事物缺少适当的尊敬。
2. bất kính。有损礼仪或礼节的。
3. không nghiêm túc; thiếu nghiêm túc。不严肃、开玩笑似的。
2. bất kính。有损礼仪或礼节的。
3. không nghiêm túc; thiếu nghiêm túc。不严肃、开玩笑似的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭
| cung | 恭: | cung chúc, cung kính |

Tìm hình ảnh cho: 不恭 Tìm thêm nội dung cho: 不恭
