Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: rả có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rả:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rả

Dịch rả sang tiếng Trung hiện đại:

袅袅不绝 《形容声音延长不绝。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rả

rả:rôm rả
rả𪣰:rôm rả
rả tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rả Tìm thêm nội dung cho: rả