Từ: 皮桶子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮桶子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮桶子 trong tiếng Trung hiện đại:

[pítǒng·zi] da lông (để may áo)。做皮衣用的成件的毛皮。也说皮桶儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶

dũng:thuỷ dũng (thùng gỗ)
thòng:dây thòng lòng
thông:cây thông
thùng:cái thùng
thống:thống (cái thùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
皮桶子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮桶子 Tìm thêm nội dung cho: 皮桶子